ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trích xuất" (1件)
trích xuất
日本語
動抽出する、取り出す
Cảnh sát đã trích xuất dữ liệu từ camera an ninh.
警察は防犯カメラからデータを抽出した。
類語検索結果 "trích xuất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trích xuất" (1件)
Cảnh sát đã trích xuất dữ liệu từ camera an ninh.
警察は防犯カメラからデータを抽出した。
